D
Dicread
Trang chủTừ điểnCcost basis

Lưu ý: Bản dịch của mục này hiện đang được kiểm tra chất lượng, vì vậy một số nội dung tạm thời chỉ hiển thị bằng tiếng Anh.

Mục từ này chưa được dịch sang ngôn ngữ của bạn, vì vậy nội dung gốc được hiển thị bên dưới.

cost basis

cost basis
Danh từ

Ý nghĩa

Danh từcost basis

The original value of an asset for tax purposes, typically the purchase price adjusted for acquisition costs and improvements, used to calculate the taxable gain or loss upon sale.

Từ liên quan

Cập nhật lần cuối: May 2026Báo lỗi